Tiếng Việt
Đại diện kinh doanh tiếng Anh là gì?
Đại diện kinh doanh tiếng Anh là Business Representative /ˈbɪznɪs ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/. Người đại diện cho doanh nghiệp trong các hoạt động kinh doanh và giao dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Business Representative
Ví dụ câu với Đại diện kinh doanh / Business Representative
- 1
Anh ấy là đại diện kinh doanh của công ty tại hội chợ quốc tế.
He is the business representative of the company at the international fair.
- 2
Chúng tôi đã gặp đại diện kinh doanh để thảo luận về hợp đồng mới.
We met the business representative to discuss the new contract.
Ghi chú dùng từ Đại diện kinh doanh
Đại diện kinh doanh là người thay mặt công ty trong các hoạt động thương mại. Các thuật ngữ liên quan: 'Sales Agent' (đại lý bán hàng), 'Account Manager' (quản lý tài khoản), 'Business Development' (phát triển kinh doanh).
Video minh hoạ Đại diện kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đại diện kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "Đại diện kinh doanh"
Đại diện kinh doanh tiếng Anh là gì?
Đại diện kinh doanh tiếng Anh là "Business Representative" (danh từ), nghĩa là: Người đại diện cho doanh nghiệp trong các hoạt động kinh doanh và giao dịch.
"Business Representative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Business Representative" nghĩa tiếng Việt là "Đại diện kinh doanh". Đại diện kinh doanh là người thay mặt công ty trong các hoạt động thương mại.
Phát âm "Business Representative" như thế nào?
"Business Representative" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Business Representative"?
He is the business representative of the company at the international fair. — Anh ấy là đại diện kinh doanh của công ty tại hội chợ quốc tế.