The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại học kiến trúc tiếng Anh là gì?

đại học kiến trúc tiếng Anh là University of Architecture /ˌjunəˈvɜrsəti ʌv ˈɑrkəˌtɛkʧər/. Trường đại học chuyên đào tạo về kiến trúc và quy hoạch đô thị.

Hình minh hoạ "đại học kiến trúc" tiếng Anh là "University of Architecture"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

University of Architecture

Danh từ
/ˌjunəˈvɜrsəti ʌv ˈɑrkəˌtɛkʧər/

Ví dụ câu với đại học kiến trúc / University of Architecture

  1. 1

    Anh ấy học tại Đại học Kiến trúc để trở thành kiến trúc sư.

    He studied at the University of Architecture to become an architect.

  2. 2

    Sinh viên của Đại học Kiến trúc thường tham gia các dự án thiết kế lớn.

    Students at the University of Architecture often participate in major design projects.

Ghi chú dùng từ đại học kiến trúc

Đại học Kiến trúc là nơi đào tạo các chuyên ngành về kiến trúc, quy hoạch đô thị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'kiến trúc' (architecture), 'quy hoạch đô thị' (urban planning), 'kiến trúc sư' (architect).

Video minh hoạ đại học kiến trúc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đại học kiến trúc

Câu hỏi thường gặp về "đại học kiến trúc"

Đại học kiến trúc tiếng Anh là gì?

Đại học kiến trúc tiếng Anh là "University of Architecture" (danh từ), nghĩa là: Trường đại học chuyên đào tạo về kiến trúc và quy hoạch đô thị.

"University of Architecture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"University of Architecture" nghĩa tiếng Việt là "đại học kiến trúc". Đại học Kiến trúc là nơi đào tạo các chuyên ngành về kiến trúc, quy hoạch đô thị.

Phát âm "University of Architecture" như thế nào?

"University of Architecture" có phiên âm IPA /ˌjunəˈvɜrsəti ʌv ˈɑrkəˌtɛkʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "University of Architecture"?

He studied at the University of Architecture to become an architect. — Anh ấy học tại Đại học Kiến trúc để trở thành kiến trúc sư.