Tiếng Việt
Kiến trúc cổ tiếng Anh là gì?
kiến trúc cổ tiếng Anh là classical architecture /ˈklæsɪkl ˈɑːrkɪˌtɛktʃər/. Kiến trúc cổ là phong cách kiến trúc truyền thống, phổ biến trong các nền văn hóa cổ đại, nổi bật với các đặc trưng như cột tròn, mái vòm và các họa tiết chạm khắc tinh xảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
classical architecture
Ví dụ câu với kiến trúc cổ / classical architecture
- 1
Kiến trúc cổ Hy Lạp nổi bật với các đền đài lớn và cột tròn.
Classical architecture in Greece is famous for its grand temples and round columns.
- 2
Các công trình kiến trúc cổ La Mã thể hiện sự tinh xảo và kỹ thuật cao.
Roman classical architecture showcases intricate details and advanced engineering.
Ghi chú dùng từ kiến trúc cổ
Kiến trúc cổ thường liên quan đến các nền văn minh như Hy Lạp, La Mã. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gothic architecture' (kiến trúc Gothic), 'baroque architecture' (kiến trúc Baroque), và 'renaissance architecture' (kiến trúc Phục Hưng).
Video minh hoạ kiến trúc cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiến trúc cổ
- cổneck
- kiếnant
- trúcornamental bamboo
- kiến trúcarchitecture
- kiến trúc sưarchitect
- khoa kiến trúcarchitecture department
- ngành kiến trúcarchitecture major
- thuật kiến trúcarchitecture
- đại học kiến trúcUniversity of Architecture
- kiến trúc độc đáounique architecture
- kiến trúc bền vữngsustainable architecture
- kiến trúc cảnh quanlandscape architecture
Câu hỏi thường gặp về "kiến trúc cổ"
Kiến trúc cổ tiếng Anh là gì?
Kiến trúc cổ tiếng Anh là "classical architecture" (danh từ), nghĩa là: Kiến trúc cổ là phong cách kiến trúc truyền thống, phổ biến trong các nền văn hóa cổ đại, nổi bật với các đặc trưng như cột tròn, mái vòm và các họa tiết chạm khắc tinh xảo.
"classical architecture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"classical architecture" nghĩa tiếng Việt là "kiến trúc cổ". Kiến trúc cổ thường liên quan đến các nền văn minh như Hy Lạp, La Mã.
Phát âm "classical architecture" như thế nào?
"classical architecture" có phiên âm IPA /ˈklæsɪkl ˈɑːrkɪˌtɛktʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "classical architecture"?
Classical architecture in Greece is famous for its grand temples and round columns. — Kiến trúc cổ Hy Lạp nổi bật với các đền đài lớn và cột tròn.