Tiếng Việt
Đại học quốc gia tiếng Anh là gì?
đại học quốc gia tiếng Anh là Vietnam National University /viˌɛtˈnɑm ˈnæʃənəl ˌjunəˈvɜrsəti/. Trường đại học lớn và danh tiếng tại Việt Nam, gồm nhiều trường thành viên, đào tạo đa ngành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnam National University
Ví dụ câu với đại học quốc gia / Vietnam National University
- 1
Tôi học tại Đại học Quốc gia Hà Nội.
I am studying at Vietnam National University Hanoi.
- 2
Đại học Quốc gia TP.HCM có nhiều khoa đa dạng.
Vietnam National University Ho Chi Minh City has many diverse faculties.
Ghi chú dùng từ đại học quốc gia
Đại học Quốc gia là hệ thống các trường đại học lớn tại Việt Nam, như Đại học Quốc gia Hà Nội và Đại học Quốc gia TP.HCM. Các thuật ngữ liên quan: 'đại học' (university), 'trường thành viên' (member university), 'đào tạo' (training/education).
Video minh hoạ đại học quốc gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại học quốc gia
- đại học quốc gia Hà NộiVietnam National University, Ha Noi
- đại học quốc gia tp hcmVietnam National University Ho Chi Minh City
- đại học quốc gia thành phố hồ chí minhVietnam National University Ho Chi Minh City
- đạiGreat
- họclearn
- quốcNation
- đại họcuniversity
- quốc gianation
- kỳ thi đại học quốc gianational university entrance exam
- HUTECHHUTECH University
- đại học yMedical University
- đại học mởOpen University
Câu hỏi thường gặp về "đại học quốc gia"
Đại học quốc gia tiếng Anh là gì?
Đại học quốc gia tiếng Anh là "Vietnam National University" (danh từ), nghĩa là: Trường đại học lớn và danh tiếng tại Việt Nam, gồm nhiều trường thành viên, đào tạo đa ngành.
"Vietnam National University" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnam National University" nghĩa tiếng Việt là "đại học quốc gia". Đại học Quốc gia là hệ thống các trường đại học lớn tại Việt Nam, như Đại học Quốc gia Hà Nội và Đại học Quốc gia TP.HCM.
Phát âm "Vietnam National University" như thế nào?
"Vietnam National University" có phiên âm IPA /viˌɛtˈnɑm ˈnæʃənəl ˌjunəˈvɜrsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnam National University"?
I am studying at Vietnam National University Hanoi. — Tôi học tại Đại học Quốc gia Hà Nội.