Tiếng Việt
Mùa nước nổi tiếng Anh là gì?
mùa nước nổi tiếng Anh là flood season /flʌd ˈsiː.zən/. Thời kỳ mùa lũ lớn xảy ra khi nước sông dâng cao, thường vào mùa mưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flood season
Ví dụ câu với mùa nước nổi / flood season
- 1
During the flood season, many villages are submerged.
Trong mùa nước nổi, nhiều làng bị ngập lụt.
- 2
Farmers prepare their fields for the flood season.
Nông dân chuẩn bị ruộng đất cho mùa nước nổi.
Ghi chú dùng từ mùa nước nổi
Mùa nước nổi là thời điểm nước sông dâng cao, gây ngập lụt rộng rãi. Các từ liên quan: 'lũ lụt' (flood), 'thủy triều' (tide), 'đập nước' (dam).
Video minh hoạ mùa nước nổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mùa nước nổi
Câu hỏi thường gặp về "mùa nước nổi"
Mùa nước nổi tiếng Anh là gì?
Mùa nước nổi tiếng Anh là "flood season" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ mùa lũ lớn xảy ra khi nước sông dâng cao, thường vào mùa mưa.
"flood season" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flood season" nghĩa tiếng Việt là "mùa nước nổi". Mùa nước nổi là thời điểm nước sông dâng cao, gây ngập lụt rộng rãi.
Phát âm "flood season" như thế nào?
"flood season" có phiên âm IPA /flʌd ˈsiː.zən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flood season"?
Trong mùa nước nổi, nhiều làng bị ngập lụt. — During the flood season, many villages are submerged.