Tiếng Việt
Đai khởi thủy tiếng Anh là gì?
Đai khởi thủy tiếng Anh là Start-up clamp /stɑːrt ʌp klæmp/. Kẹp khởi động, thiết bị dùng để giữ chặt hoặc bắt đầu một quá trình hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Start-up clamp
Ví dụ câu với Đai khởi thủy / Start-up clamp
- 1
The engineer used a start-up clamp to secure the pipe during installation.
The technician applied a start-up clamp to ensure the machinery started smoothly.
- 2
Kỹ sư đã sử dụng đai khởi thủy để cố định ống trong quá trình lắp đặt.
The technician applied a start-up clamp to ensure the machinery started smoothly.
Ghi chú dùng từ Đai khởi thủy
Đai khởi thủy là thiết bị cố định ban đầu trong các quá trình kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan: 'clamp' (kẹp), 'fixture' (dụng cụ cố định), 'initial setup' (thiết lập ban đầu).
Video minh hoạ Đai khởi thủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đai khởi thủy
Câu hỏi thường gặp về "Đai khởi thủy"
Đai khởi thủy tiếng Anh là gì?
Đai khởi thủy tiếng Anh là "Start-up clamp" (danh từ), nghĩa là: Kẹp khởi động, thiết bị dùng để giữ chặt hoặc bắt đầu một quá trình hoặc hoạt động.
"Start-up clamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Start-up clamp" nghĩa tiếng Việt là "Đai khởi thủy". Đai khởi thủy là thiết bị cố định ban đầu trong các quá trình kỹ thuật.
Phát âm "Start-up clamp" như thế nào?
"Start-up clamp" có phiên âm IPA /stɑːrt ʌp klæmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Start-up clamp"?
The technician applied a start-up clamp to ensure the machinery started smoothly. — The engineer used a start-up clamp to secure the pipe during installation.