Tiếng Việt
Khởi thủy tiếng Anh là gì?
khởi thủy tiếng Anh là initial /ɪˈnɪʃl/. Ban đầu, lúc bắt đầu hoặc sơ khai của một quá trình hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
initial
Ví dụ câu với khởi thủy / initial
- 1
Ban đầu, dự án gặp nhiều khó khăn nhưng sau đó đã thành công.
Initially, the project faced many difficulties but later succeeded.
- 2
Khởi thủy của câu chuyện này bắt nguồn từ một truyền thuyết cổ xưa.
The initial of this story originates from an ancient legend.
Ghi chú dùng từ khởi thủy
Từ 'khởi thủy' dùng để chỉ giai đoạn đầu của một quá trình hoặc sự kiện. Các từ liên quan gồm 'beginning' (bắt đầu), 'early' (sớm), 'primordial' (nguyên thủy).
Video minh hoạ khởi thủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khởi thủy
Câu hỏi thường gặp về "khởi thủy"
Khởi thủy tiếng Anh là gì?
Khởi thủy tiếng Anh là "initial" (tính từ), nghĩa là: Ban đầu, lúc bắt đầu hoặc sơ khai của một quá trình hoặc sự kiện.
"initial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"initial" nghĩa tiếng Việt là "khởi thủy". Từ 'khởi thủy' dùng để chỉ giai đoạn đầu của một quá trình hoặc sự kiện.
Phát âm "initial" như thế nào?
"initial" có phiên âm IPA /ɪˈnɪʃl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "initial"?
Initially, the project faced many difficulties but later succeeded. — Ban đầu, dự án gặp nhiều khó khăn nhưng sau đó đã thành công.