The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại loại thế tiếng Anh là gì?

đại loại thế tiếng Anh là something like that /ˈsʌmθɪŋ laɪk ðæt/. Gì đó tương tự như vậy, không rõ chính xác.

Hình minh hoạ "đại loại thế" tiếng Anh là "something like that"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

something like that

Cụm từ
/ˈsʌmθɪŋ laɪk ðæt/

Ví dụ câu với đại loại thế / something like that

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc xe hơi, hoặc gì đó như thế.

    I bought a car, or something like that.

  2. 2

    Anh ấy nói về kế hoạch của mình, hoặc đại loại thế.

    He was talking about his plans, or something like that.

Ghi chú dùng từ đại loại thế

Diễn đạt sự không chính xác hoặc ước chừng. Các từ liên quan: 'about', 'roughly', 'approximately' - đều mang ý nghĩa ước lượng hoặc không chính xác.

Video minh hoạ đại loại thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đại loại thế

Câu hỏi thường gặp về "đại loại thế"

Đại loại thế tiếng Anh là gì?

Đại loại thế tiếng Anh là "something like that" (cụm từ), nghĩa là: Gì đó tương tự như vậy, không rõ chính xác.

"something like that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"something like that" nghĩa tiếng Việt là "đại loại thế". Diễn đạt sự không chính xác hoặc ước chừng.

Phát âm "something like that" như thế nào?

"something like that" có phiên âm IPA /ˈsʌmθɪŋ laɪk ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "something like that"?

I bought a car, or something like that. — Tôi đã mua một chiếc xe hơi, hoặc gì đó như thế.