Tiếng Việt
Đại loại vậy tiếng Anh là gì?
đại loại vậy tiếng Anh là sort of like that /sɔrt ʌv laɪk ðæt/. Gần như vậy, dùng để diễn đạt sự ước chừng hoặc không chính xác hoàn toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sort of like that
Ví dụ câu với đại loại vậy / sort of like that
- 1
I was, sort of like, trying to explain but I wasn't sure.
Tôi, đại loại vậy, đang cố gắng giải thích nhưng không chắc chắn.
- 2
It's, sort of like, a mix of both ideas.
Nó, đại loại vậy, là sự pha trộn của cả hai ý tưởng.
Ghi chú dùng từ đại loại vậy
Thường dùng để diễn đạt sự ước lượng hoặc không chính xác hoàn toàn. Các từ liên quan: approximate (xấp xỉ), roughly (ước chừng), nearly (hầu như).
Video minh hoạ đại loại vậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại loại vậy
Câu hỏi thường gặp về "đại loại vậy"
Đại loại vậy tiếng Anh là gì?
Đại loại vậy tiếng Anh là "sort of like that" (cụm từ), nghĩa là: Gần như vậy, dùng để diễn đạt sự ước chừng hoặc không chính xác hoàn toàn.
"sort of like that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sort of like that" nghĩa tiếng Việt là "đại loại vậy". Thường dùng để diễn đạt sự ước lượng hoặc không chính xác hoàn toàn.
Phát âm "sort of like that" như thế nào?
"sort of like that" có phiên âm IPA /sɔrt ʌv laɪk ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sort of like that"?
Tôi, đại loại vậy, đang cố gắng giải thích nhưng không chắc chắn. — I was, sort of like, trying to explain but I wasn't sure.