The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại sứ quán tiếng Anh là gì?

đại sứ quán tiếng Anh là embassy /ˈɛmbəsi/. Đại sứ quán là cơ quan đại diện chính thức của một quốc gia tại quốc gia khác để thúc đẩy quan hệ ngoại giao.

Hình minh hoạ "đại sứ quán" tiếng Anh là "embassy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

embassy

Danh từ
/ˈɛmbəsi/

Ví dụ câu với đại sứ quán / embassy

  1. 1

    Tôi đã đến đại sứ quán để xin visa.

    I went to the embassy to apply for a visa.

  2. 2

    Đại sứ quán tổ chức lễ kỷ niệm ngày quốc khánh của nước mình.

    The embassy organized a celebration for their national day.

Ghi chú dùng từ đại sứ quán

Đại sứ quán là nơi làm việc của đại sứ, liên quan đến ngoại giao. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'consulate' (lãnh sự quán), 'diplomacy' (ngoại giao), 'ambassador' (đại sứ).

Video minh hoạ đại sứ quán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đại sứ quán

Câu hỏi thường gặp về "đại sứ quán"

Đại sứ quán tiếng Anh là gì?

Đại sứ quán tiếng Anh là "embassy" (danh từ), nghĩa là: Đại sứ quán là cơ quan đại diện chính thức của một quốc gia tại quốc gia khác để thúc đẩy quan hệ ngoại giao.

"embassy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"embassy" nghĩa tiếng Việt là "đại sứ quán". Đại sứ quán là nơi làm việc của đại sứ, liên quan đến ngoại giao.

Phát âm "embassy" như thế nào?

"embassy" có phiên âm IPA /ˈɛmbəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "embassy"?

I went to the embassy to apply for a visa. — Tôi đã đến đại sứ quán để xin visa.