Tiếng Việt
Đài truyền thanh tiếng Anh là gì?
đài truyền thanh tiếng Anh là local radio station /ˈloʊkəl ˈreɪdiəʊ ˈsteɪʃən/. Đài phát thanh địa phương, nơi phát sóng các chương trình radio trong khu vực cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
local radio station
Ví dụ câu với đài truyền thanh / local radio station
- 1
Tôi nghe đài truyền thanh địa phương để cập nhật tin tức.
I listen to the local radio station to get the latest news.
- 2
Đài truyền thanh địa phương tổ chức các chương trình cộng đồng.
The local radio station hosts community programs.
Ghi chú dùng từ đài truyền thanh
Đài truyền thanh là nơi phát sóng các chương trình radio trong khu vực. Các từ liên quan: đài phát thanh (radio station), phát sóng (broadcast), chương trình (program).
Video minh hoạ đài truyền thanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đài truyền thanh
Câu hỏi thường gặp về "đài truyền thanh"
Đài truyền thanh tiếng Anh là gì?
Đài truyền thanh tiếng Anh là "local radio station" (danh từ), nghĩa là: Đài phát thanh địa phương, nơi phát sóng các chương trình radio trong khu vực cụ thể.
"local radio station" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"local radio station" nghĩa tiếng Việt là "đài truyền thanh". Đài truyền thanh là nơi phát sóng các chương trình radio trong khu vực.
Phát âm "local radio station" như thế nào?
"local radio station" có phiên âm IPA /ˈloʊkəl ˈreɪdiəʊ ˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "local radio station"?
I listen to the local radio station to get the latest news. — Tôi nghe đài truyền thanh địa phương để cập nhật tin tức.