Tiếng Việt
Đài vọng cảnh tiếng Anh là gì?
đài vọng cảnh tiếng Anh là scenic viewpoint /ˈsiːnɪk ˈvjuːˌpɔɪnt/. Một điểm nhìn hoặc địa điểm để ngắm cảnh đẹp tự nhiên hoặc thành phố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scenic viewpoint
Ví dụ câu với đài vọng cảnh / scenic viewpoint
- 1
Chúng tôi đã đến đài vọng cảnh để ngắm hoàng hôn trên thành phố.
We went to the scenic viewpoint to watch the sunset over the city.
- 2
Đài vọng cảnh này nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp của núi non.
This scenic viewpoint is famous for its breathtaking mountain views.
Ghi chú dùng từ đài vọng cảnh
Đài vọng cảnh là nơi lý tưởng để thưởng ngoạn cảnh đẹp. Các từ liên quan: 'viewpoint' (địa điểm ngắm cảnh), 'lookout' (đài quan sát), 'vista' (quang cảnh rộng lớn).
Video minh hoạ đài vọng cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đài vọng cảnh
Câu hỏi thường gặp về "đài vọng cảnh"
Đài vọng cảnh tiếng Anh là gì?
Đài vọng cảnh tiếng Anh là "scenic viewpoint" (danh từ), nghĩa là: Một điểm nhìn hoặc địa điểm để ngắm cảnh đẹp tự nhiên hoặc thành phố.
"scenic viewpoint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scenic viewpoint" nghĩa tiếng Việt là "đài vọng cảnh". Đài vọng cảnh là nơi lý tưởng để thưởng ngoạn cảnh đẹp.
Phát âm "scenic viewpoint" như thế nào?
"scenic viewpoint" có phiên âm IPA /ˈsiːnɪk ˈvjuːˌpɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scenic viewpoint"?
We went to the scenic viewpoint to watch the sunset over the city. — Chúng tôi đã đến đài vọng cảnh để ngắm hoàng hôn trên thành phố.