The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không tán thành quan điểm tiếng Anh là gì?

không tán thành quan điểm tiếng Anh là disagree with a viewpoint /dɪsəˈɡri wɪð ə ˈvjuˌpɔɪnt/. Phản đối hoặc không đồng ý với một quan điểm hoặc ý kiến nào đó.

Hình minh hoạ "không tán thành quan điểm" tiếng Anh là "disagree with a viewpoint"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

disagree with a viewpoint

Động từ
/dɪsəˈɡri wɪð ə ˈvjuˌpɔɪnt/

Ví dụ câu với không tán thành quan điểm / disagree with a viewpoint

  1. 1

    Tôi không tán thành quan điểm của anh ấy về vấn đề này.

    I disagree with his viewpoint on this issue.

  2. 2

    Chúng tôi không tán thành quan điểm đó vì nó không hợp lý.

    We disagree with that viewpoint because it is unreasonable.

Ghi chú dùng từ không tán thành quan điểm

Khác với 'agree with', 'disagree with' dùng để thể hiện sự phản đối hoặc không đồng ý. Các từ liên quan: 'opinion' (quan điểm), 'argument' (lập luận), 'consensus' (đồng thuận).

Video minh hoạ không tán thành quan điểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không tán thành quan điểm

Câu hỏi thường gặp về "không tán thành quan điểm"

Không tán thành quan điểm tiếng Anh là gì?

Không tán thành quan điểm tiếng Anh là "disagree with a viewpoint" (động từ), nghĩa là: Phản đối hoặc không đồng ý với một quan điểm hoặc ý kiến nào đó.

"disagree with a viewpoint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"disagree with a viewpoint" nghĩa tiếng Việt là "không tán thành quan điểm". Khác với 'agree with', 'disagree with' dùng để thể hiện sự phản đối hoặc không đồng ý.

Phát âm "disagree with a viewpoint" như thế nào?

"disagree with a viewpoint" có phiên âm IPA /dɪsəˈɡri wɪð ə ˈvjuˌpɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "disagree with a viewpoint"?

I disagree with his viewpoint on this issue. — Tôi không tán thành quan điểm của anh ấy về vấn đề này.