The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trình bày một quan điểm tiếng Anh là gì?

Trình bày một quan điểm tiếng Anh là Present a viewpoint /prɪˈzɛnt ə ˈvjuːpɔɪnt/. Trình bày một quan điểm hoặc ý kiến một cách rõ ràng và có hệ thống.

Hình minh hoạ "Trình bày một quan điểm" tiếng Anh là "Present a viewpoint"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Present a viewpoint

Động từ
/prɪˈzɛnt ə ˈvjuːpɔɪnt/

Ví dụ câu với Trình bày một quan điểm / Present a viewpoint

  1. 1

    Anh ấy đã trình bày quan điểm của mình về dự án một cách thuyết phục.

    He presented his viewpoint on the project convincingly.

  2. 2

    Giáo viên yêu cầu học sinh trình bày quan điểm của mình về tác phẩm.

    The teacher asked students to present their viewpoints on the artwork.

Ghi chú dùng từ Trình bày một quan điểm

Trình bày một quan điểm là hành động diễn đạt ý kiến cá nhân một cách rõ ràng. Các từ liên quan: 'argue' (tranh luận), 'explain' (giải thích), 'persuade' (thuyết phục).

Video minh hoạ Trình bày một quan điểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trình bày một quan điểm

Câu hỏi thường gặp về "Trình bày một quan điểm"

Trình bày một quan điểm tiếng Anh là gì?

Trình bày một quan điểm tiếng Anh là "Present a viewpoint" (động từ), nghĩa là: Trình bày một quan điểm hoặc ý kiến một cách rõ ràng và có hệ thống.

"Present a viewpoint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Present a viewpoint" nghĩa tiếng Việt là "Trình bày một quan điểm". Trình bày một quan điểm là hành động diễn đạt ý kiến cá nhân một cách rõ ràng.

Phát âm "Present a viewpoint" như thế nào?

"Present a viewpoint" có phiên âm IPA /prɪˈzɛnt ə ˈvjuːpɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Present a viewpoint"?

He presented his viewpoint on the project convincingly. — Anh ấy đã trình bày quan điểm của mình về dự án một cách thuyết phục.