Tiếng Việt
Bảo vệ quan điểm tiếng Anh là gì?
Bảo vệ quan điểm tiếng Anh là Defend one’s viewpoint /dɪˈfɛnd wʌnz ˈvjuːpɔɪnt/. Bảo vệ ý kiến hoặc quan điểm của mình trong một cuộc tranh luận hoặc thảo luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Defend one’s viewpoint
Ví dụ câu với Bảo vệ quan điểm / Defend one’s viewpoint
- 1
Anh ấy luôn cố gắng bảo vệ quan điểm của mình trong các cuộc họp.
He always tries to defend his viewpoint in meetings.
- 2
Cô ấy đã bảo vệ quan điểm của mình một cách thuyết phục.
She defended her viewpoint convincingly.
Ghi chú dùng từ Bảo vệ quan điểm
Bảo vệ quan điểm là hành động bảo vệ ý kiến cá nhân. Các từ liên quan gồm có 'argue' (tranh luận), 'justify' (bình luận, biện hộ), 'persuade' (thuyết phục).
Video minh hoạ Bảo vệ quan điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bảo vệ quan điểm
- vệriparian
- bảoTell someone to do something
- điểmscore
- bảo vệsecurity guard
- quan điểmstandpoint
- đài vọng cảnhscenic viewpoint
- bảo vệ luận ánthesis defense
- Bảo vệ so lệchDifferential protection
- Bảo vệ tài sảnProtect property
- Bảo vệ tổ quốcDefend the homeland
- bảo vệ môi sinhEnvironmental protection
- Bảo vệ quá dòngOvercurrent protection
Câu hỏi thường gặp về "Bảo vệ quan điểm"
Bảo vệ quan điểm tiếng Anh là gì?
Bảo vệ quan điểm tiếng Anh là "Defend one’s viewpoint" (động từ), nghĩa là: Bảo vệ ý kiến hoặc quan điểm của mình trong một cuộc tranh luận hoặc thảo luận.
"Defend one’s viewpoint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Defend one’s viewpoint" nghĩa tiếng Việt là "Bảo vệ quan điểm". Bảo vệ quan điểm là hành động bảo vệ ý kiến cá nhân.
Phát âm "Defend one’s viewpoint" như thế nào?
"Defend one’s viewpoint" có phiên âm IPA /dɪˈfɛnd wʌnz ˈvjuːpɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Defend one’s viewpoint"?
He always tries to defend his viewpoint in meetings. — Anh ấy luôn cố gắng bảo vệ quan điểm của mình trong các cuộc họp.