The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đậm đà tiếng Anh là gì?

đậm đà tiếng Anh là savory /ˈseɪvəri/. Có vị đậm đà, hấp dẫn, thường dùng để miêu tả thức ăn có vị mặn hoặc ngon miệng.

Hình minh hoạ "đậm đà" tiếng Anh là "savory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

savory

Tính từ
/ˈseɪvəri/

Ví dụ câu với đậm đà / savory

  1. 1

    Món ăn này rất đậm đà và hấp dẫn.

    This dish is very savory and delicious.

  2. 2

    Thức ăn này có vị đậm đà của gia vị.

    This food has a savory flavor from the spices.

Ghi chú dùng từ đậm đà

Từ 'savory' mô tả thức ăn có vị đậm đà, hấp dẫn. Các từ liên quan gồm 'flavor' (hương vị), 'spicy' (cay), 'tasty' (ngon).

Video minh hoạ đậm đà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đậm đà

Câu hỏi thường gặp về "đậm đà"

Đậm đà tiếng Anh là gì?

Đậm đà tiếng Anh là "savory" (tính từ), nghĩa là: Có vị đậm đà, hấp dẫn, thường dùng để miêu tả thức ăn có vị mặn hoặc ngon miệng.

"savory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"savory" nghĩa tiếng Việt là "đậm đà". Từ 'savory' mô tả thức ăn có vị đậm đà, hấp dẫn.

Phát âm "savory" như thế nào?

"savory" có phiên âm IPA /ˈseɪvəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "savory"?

This dish is very savory and delicious. — Món ăn này rất đậm đà và hấp dẫn.