Tiếng Việt
Đậm nét tiếng Anh là gì?
đậm nét tiếng Anh là Prominent /ˈprɒmɪnənt/. Nổi bật, dễ nhận thấy hoặc quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Prominent
Ví dụ câu với đậm nét / Prominent
- 1
Cái tên của cô ấy rất đậm nét trong danh sách ứng viên.
Her name is very prominent on the list of candidates.
- 2
Các đặc điểm của bức tranh này rất đậm nét và dễ nhận biết.
The features of this painting are very prominent and recognizable.
Ghi chú dùng từ đậm nét
Từ này dùng để mô tả điều gì đó nổi bật hoặc dễ nhận biết. Các từ liên quan gồm 'conspicuous' (dễ thấy), 'noticeable' (có thể nhận thấy), 'outstanding' (xuất sắc, nổi bật).
Video minh hoạ đậm nét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đậm nét
Câu hỏi thường gặp về "đậm nét"
Đậm nét tiếng Anh là gì?
Đậm nét tiếng Anh là "Prominent" (tính từ), nghĩa là: Nổi bật, dễ nhận thấy hoặc quan trọng.
"Prominent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Prominent" nghĩa tiếng Việt là "đậm nét". Từ này dùng để mô tả điều gì đó nổi bật hoặc dễ nhận biết.
Phát âm "Prominent" như thế nào?
"Prominent" có phiên âm IPA /ˈprɒmɪnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Prominent"?
Her name is very prominent on the list of candidates. — Cái tên của cô ấy rất đậm nét trong danh sách ứng viên.