Tiếng Việt
Đậm đặc tiếng Anh là gì?
đậm đặc tiếng Anh là Concentrated /ˈkɑnsənˌtreɪtɪd/. Chứa đựng nhiều chất đặc, không loãng, đặc sệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Concentrated
Ví dụ câu với đậm đặc / Concentrated
- 1
Nước cam đặc, rất ngọt và đậm đà.
The concentrated orange juice is very sweet and rich.
- 2
Sản phẩm này có dạng đặc, thích hợp để pha loãng.
This product is in a concentrated form, suitable for diluting.
Ghi chú dùng từ đậm đặc
Từ này mô tả một chất có hàm lượng cao hoặc đặc sệt. Các từ liên quan gồm 'dày đặc' (thick), 'đặc sệt' (thickened), và 'đậm đà' (rich, flavorful).
Video minh hoạ đậm đặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đậm đặc
Câu hỏi thường gặp về "đậm đặc"
Đậm đặc tiếng Anh là gì?
Đậm đặc tiếng Anh là "Concentrated" (tính từ), nghĩa là: Chứa đựng nhiều chất đặc, không loãng, đặc sệt.
"Concentrated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Concentrated" nghĩa tiếng Việt là "đậm đặc". Từ này mô tả một chất có hàm lượng cao hoặc đặc sệt.
Phát âm "Concentrated" như thế nào?
"Concentrated" có phiên âm IPA /ˈkɑnsənˌtreɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Concentrated"?
The concentrated orange juice is very sweet and rich. — Nước cam đặc, rất ngọt và đậm đà.