Tiếng Việt
Ngọt thịt tiếng Anh là gì?
ngọt thịt tiếng Anh là Naturally savory /ˈnæʧrəli ˈseɪvəri/. Thật sự ngon miệng, thường dùng để miêu tả thức ăn hoặc trải nghiệm rất dễ chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Naturally savory
Ví dụ câu với ngọt thịt / Naturally savory
- 1
Món ăn này thật sự ngọt thịt, khiến tôi muốn ăn mãi không chán.
This dish is truly naturally savory, making me want to eat it forever.
- 2
Cảm giác ngọt thịt khi nghe bài hát này thật sự dễ chịu.
The naturally savory feeling when listening to this song is really pleasant.
Ghi chú dùng từ ngọt thịt
Ngọt thịt dùng để miêu tả thứ gì đó rất ngon hoặc dễ chịu. Các từ liên quan: 'ngon', 'dễ chịu', 'thỏa mãn'.
Video minh hoạ ngọt thịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngọt thịt
Câu hỏi thường gặp về "ngọt thịt"
Ngọt thịt tiếng Anh là gì?
Ngọt thịt tiếng Anh là "Naturally savory" (tính từ), nghĩa là: Thật sự ngon miệng, thường dùng để miêu tả thức ăn hoặc trải nghiệm rất dễ chịu.
"Naturally savory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Naturally savory" nghĩa tiếng Việt là "ngọt thịt". Ngọt thịt dùng để miêu tả thứ gì đó rất ngon hoặc dễ chịu.
Phát âm "Naturally savory" như thế nào?
"Naturally savory" có phiên âm IPA /ˈnæʧrəli ˈseɪvəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Naturally savory"?
This dish is truly naturally savory, making me want to eat it forever. — Món ăn này thật sự ngọt thịt, khiến tôi muốn ăn mãi không chán.