The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ đậm đặc tiếng Anh là gì?

độ đậm đặc tiếng Anh là concentration /ˌkɒnsənˈtreɪʃən/. Mức độ đặc hoặc nồng độ của một chất trong dung dịch hoặc hỗn hợp.

Hình minh hoạ "độ đậm đặc" tiếng Anh là "concentration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

concentration

Danh từ
/ˌkɒnsənˈtreɪʃən/

Ví dụ câu với độ đậm đặc / concentration

  1. 1

    Nồng độ muối trong nước biển rất cao.

    The concentration of salt in seawater is very high.

  2. 2

    Chúng tôi cần đo độ đậm đặc của dung dịch để đảm bảo đúng tỷ lệ pha chế.

    We need to measure the concentration of the solution to ensure correct mixing ratios.

Ghi chú dùng từ độ đậm đặc

Độ đậm đặc thể hiện mức độ tập trung của một chất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dilution' (pha loãng), 'solution' (dung dịch), 'molarity' (độ mol).

Video minh hoạ độ đậm đặc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độ đậm đặc

Câu hỏi thường gặp về "độ đậm đặc"

Độ đậm đặc tiếng Anh là gì?

Độ đậm đặc tiếng Anh là "concentration" (danh từ), nghĩa là: Mức độ đặc hoặc nồng độ của một chất trong dung dịch hoặc hỗn hợp.

"concentration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"concentration" nghĩa tiếng Việt là "độ đậm đặc". Độ đậm đặc thể hiện mức độ tập trung của một chất.

Phát âm "concentration" như thế nào?

"concentration" có phiên âm IPA /ˌkɒnsənˈtreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "concentration"?

The concentration of salt in seawater is very high. — Nồng độ muối trong nước biển rất cao.