Tiếng Việt
Đâm đầu xuống tiếng Anh là gì?
đâm đầu xuống tiếng Anh là dive down /daɪv daʊn/. nhấn đầu xuống, lao xuống dưới một cách nhanh chóng hoặc đột ngột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dive down
Ví dụ câu với đâm đầu xuống / dive down
- 1
Con cá đã dive xuống sâu dưới đáy biển để tránh kẻ săn mồi.
The fish dove down deep to escape the predator.
- 2
Anh ấy đã dive xuống nước để lặn xem san hô.
He dove down into the water to see the coral.
Ghi chú dùng từ đâm đầu xuống
Đâm đầu xuống là hành động lao hoặc nhấn đầu xuống dưới. Các từ liên quan: plunge (lao xuống), descend (hạ xuống), submerge (chìm xuống).
Video minh hoạ đâm đầu xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đâm đầu xuống
Câu hỏi thường gặp về "đâm đầu xuống"
Đâm đầu xuống tiếng Anh là gì?
Đâm đầu xuống tiếng Anh là "dive down" (động từ), nghĩa là: nhấn đầu xuống, lao xuống dưới một cách nhanh chóng hoặc đột ngột.
"dive down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dive down" nghĩa tiếng Việt là "đâm đầu xuống". Đâm đầu xuống là hành động lao hoặc nhấn đầu xuống dưới.
Phát âm "dive down" như thế nào?
"dive down" có phiên âm IPA /daɪv daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dive down"?
The fish dove down deep to escape the predator. — Con cá đã dive xuống sâu dưới đáy biển để tránh kẻ săn mồi.