Tiếng Việt
Đâm đầu tiếng Anh là gì?
đâm đầu tiếng Anh là dash forward /dæʃ ˈfɔːwəd/. Làm việc hoặc hành động một cách liều lĩnh, không suy nghĩ cẩn thận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dash forward
Ví dụ câu với đâm đầu / dash forward
- 1
Anh ấy cứ đâm đầu vào công việc mà không nghĩ đến hậu quả.
He dashed forward into the project without considering the risks.
- 2
Cô ấy đâm đầu vào cuộc thi mà không chuẩn bị kỹ lưỡng.
She dashed forward into the competition unprepared.
Ghi chú dùng từ đâm đầu
Đâm đầu là hành động làm gì đó một cách liều lĩnh, thiếu suy nghĩ. Các từ liên quan: 'liều lĩnh' (reckless), 'vội vàng' (hasty), 'xông xáo' (impetuous).
Video minh hoạ đâm đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đâm đầu
Câu hỏi thường gặp về "đâm đầu"
Đâm đầu tiếng Anh là gì?
Đâm đầu tiếng Anh là "dash forward" (động từ), nghĩa là: Làm việc hoặc hành động một cách liều lĩnh, không suy nghĩ cẩn thận.
"dash forward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dash forward" nghĩa tiếng Việt là "đâm đầu". Đâm đầu là hành động làm gì đó một cách liều lĩnh, thiếu suy nghĩ.
Phát âm "dash forward" như thế nào?
"dash forward" có phiên âm IPA /dæʃ ˈfɔːwəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dash forward"?
He dashed forward into the project without considering the risks. — Anh ấy cứ đâm đầu vào công việc mà không nghĩ đến hậu quả.