Tiếng Việt
Đâm tiếng Anh là gì?
đâm tiếng Anh là stab /stæb/. Danh từ chỉ hành động đâm hoặc chọc mạnh bằng vật sắc nhọn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stab
Ví dụ câu với đâm / stab
- 1
Anh ấy đã thực hiện một cú đâm mạnh vào đối thủ.
He delivered a powerful stab to his opponent.
- 2
Cô ấy cảm thấy đau khi bị đâm bởi chiếc dao sắc.
She felt pain when she was stabbed with a sharp knife.
Ghi chú dùng từ đâm
Đâm là hành động dùng vật sắc nhọn để chọc hoặc cắt. Các từ liên quan: 'poke' (thọc), 'pierce' (đâm thủng), 'stab' (đâm).
Video minh hoạ đâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đâm
Câu hỏi thường gặp về "đâm"
Đâm tiếng Anh là gì?
Đâm tiếng Anh là "stab" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động đâm hoặc chọc mạnh bằng vật sắc nhọn.
"stab" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stab" nghĩa tiếng Việt là "đâm". Đâm là hành động dùng vật sắc nhọn để chọc hoặc cắt.
Phát âm "stab" như thế nào?
"stab" có phiên âm IPA /stæb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stab"?
He delivered a powerful stab to his opponent. — Anh ấy đã thực hiện một cú đâm mạnh vào đối thủ.