The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dầm phụ tiếng Anh là gì?

Dầm phụ tiếng Anh là secondary beam /ˈsɛkəndɛri biːm/. Dầm phụ là các dầm nhỏ hoặc phụ trợ được sử dụng để hỗ trợ hoặc liên kết các dầm chính trong cấu trúc xây dựng.

Hình minh hoạ "Dầm phụ" tiếng Anh là "secondary beam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

secondary beam

Danh từ
/ˈsɛkəndɛri biːm/

Ví dụ câu với Dầm phụ / secondary beam

  1. 1

    The secondary beam provides additional support to the main structure.

    Dầm phụ cung cấp sự hỗ trợ bổ sung cho cấu trúc chính.

  2. 2

    Install the secondary beams before laying the floor.

    Lắp đặt các dầm phụ trước khi lát sàn.

Ghi chú dùng từ Dầm phụ

Dầm phụ là thành phần hỗ trợ trong kết cấu xây dựng, giúp phân phối tải trọng đều hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'main beam' (dầm chính), 'girder' (dầm lớn), và 'support' (hỗ trợ).

Video minh hoạ Dầm phụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Dầm phụ

Câu hỏi thường gặp về "Dầm phụ"

Dầm phụ tiếng Anh là gì?

Dầm phụ tiếng Anh là "secondary beam" (danh từ), nghĩa là: Dầm phụ là các dầm nhỏ hoặc phụ trợ được sử dụng để hỗ trợ hoặc liên kết các dầm chính trong cấu trúc xây dựng.

"secondary beam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"secondary beam" nghĩa tiếng Việt là "Dầm phụ". Dầm phụ là thành phần hỗ trợ trong kết cấu xây dựng, giúp phân phối tải trọng đều hơn.

Phát âm "secondary beam" như thế nào?

"secondary beam" có phiên âm IPA /ˈsɛkəndɛri biːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "secondary beam"?

Dầm phụ cung cấp sự hỗ trợ bổ sung cho cấu trúc chính. — The secondary beam provides additional support to the main structure.