Tiếng Việt
Dặm khơi tiếng Anh là gì?
dặm khơi tiếng Anh là offshore mile /ˈɒfˌʃɔːr maɪl/. Đơn vị đo khoảng cách trên biển, tương đương với một dặm biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
offshore mile
Ví dụ câu với dặm khơi / offshore mile
- 1
Chuyến đi dài qua biển đo được 50 offshore miles.
The voyage across the sea was 50 offshore miles long.
- 2
Các tàu thuyền thường hoạt động trong phạm vi 20 offshore miles từ bờ.
Ships usually operate within 20 offshore miles from the coast.
Ghi chú dùng từ dặm khơi
Dặm khơi là đơn vị đo khoảng cách trên biển, thường dùng trong hàng hải. Các thuật ngữ liên quan: 'nautical mile' (hải lý), 'maritime distance' (khoảng cách hàng hải), 'offshore' (ngoài khơi).
Video minh hoạ dặm khơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dặm khơi
Câu hỏi thường gặp về "dặm khơi"
Dặm khơi tiếng Anh là gì?
Dặm khơi tiếng Anh là "offshore mile" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo khoảng cách trên biển, tương đương với một dặm biển.
"offshore mile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"offshore mile" nghĩa tiếng Việt là "dặm khơi". Dặm khơi là đơn vị đo khoảng cách trên biển, thường dùng trong hàng hải.
Phát âm "offshore mile" như thế nào?
"offshore mile" có phiên âm IPA /ˈɒfˌʃɔːr maɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "offshore mile"?
The voyage across the sea was 50 offshore miles long. — Chuyến đi dài qua biển đo được 50 offshore miles.