The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dặm trên giờ (mph) tiếng Anh là gì?

dặm trên giờ (mph) tiếng Anh là miles per hour /maɪlz pɜr ˈaʊər/. đơn vị đo tốc độ bằng dặm trên giờ, dùng để chỉ tốc độ di chuyển của phương tiện.

Hình minh hoạ "dặm trên giờ (mph)" tiếng Anh là "miles per hour"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

miles per hour

Danh từ
/maɪlz pɜr ˈaʊər/

Ví dụ câu với dặm trên giờ (mph) / miles per hour

  1. 1

    Xe chạy với tốc độ 60 dặm trên giờ.

    The car was traveling at 60 miles per hour.

  2. 2

    Tốc độ tối đa của xe đua là 200 dặm trên giờ.

    The race car can reach speeds of up to 200 miles per hour.

Ghi chú dùng từ dặm trên giờ (mph)

Miles per hour là đơn vị đo tốc độ phổ biến ở Mỹ và Anh, viết tắt là mph. Các thuật ngữ liên quan: speed (tốc độ), velocity (vận tốc), acceleration (gia tốc).

Video minh hoạ dặm trên giờ (mph)

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dặm trên giờ (mph)

Câu hỏi thường gặp về "dặm trên giờ (mph)"

Dặm trên giờ (mph) tiếng Anh là gì?

Dặm trên giờ (mph) tiếng Anh là "miles per hour" (danh từ), nghĩa là: đơn vị đo tốc độ bằng dặm trên giờ, dùng để chỉ tốc độ di chuyển của phương tiện.

"miles per hour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"miles per hour" nghĩa tiếng Việt là "dặm trên giờ (mph)". Miles per hour là đơn vị đo tốc độ phổ biến ở Mỹ và Anh, viết tắt là mph.

Phát âm "miles per hour" như thế nào?

"miles per hour" có phiên âm IPA /maɪlz pɜr ˈaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "miles per hour"?

The car was traveling at 60 miles per hour. — Xe chạy với tốc độ 60 dặm trên giờ.