Tiếng Việt
Dặm phần tiếng Anh là gì?
dặm phần tiếng Anh là allotted distance /əˈlɒtɪd ˈdɪstəns/. Khoảng cách được phân chia hoặc quy định trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
allotted distance
Ví dụ câu với dặm phần / allotted distance
- 1
The runner completed the allotted distance within the time limit.
Người chạy đã hoàn thành dặm phần trong giới hạn thời gian.
- 2
She was assigned an allotted distance to walk each day.
Cô ấy được giao dặm phần để đi bộ mỗi ngày.
Ghi chú dùng từ dặm phần
Dặm phần đề cập đến khoảng cách đã được phân chia hoặc quy định trước. Các từ liên quan gồm 'distance' (khoảng cách), 'segment' (đoạn), 'allocation' (phân bổ).
Video minh hoạ dặm phần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dặm phần
Câu hỏi thường gặp về "dặm phần"
Dặm phần tiếng Anh là gì?
Dặm phần tiếng Anh là "allotted distance" (danh từ), nghĩa là: Khoảng cách được phân chia hoặc quy định trước.
"allotted distance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"allotted distance" nghĩa tiếng Việt là "dặm phần". Dặm phần đề cập đến khoảng cách đã được phân chia hoặc quy định trước.
Phát âm "allotted distance" như thế nào?
"allotted distance" có phiên âm IPA /əˈlɒtɪd ˈdɪstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "allotted distance"?
Người chạy đã hoàn thành dặm phần trong giới hạn thời gian. — The runner completed the allotted distance within the time limit.