Tiếng Việt
Đấm lưng tiếng Anh là gì?
đấm lưng tiếng Anh là back punch /bæk pʌnʧ/. Đấm vào lưng của ai đó, thường để thể hiện sự giúp đỡ hoặc tấn công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
back punch
Ví dụ câu với đấm lưng / back punch
- 1
Anh ấy đã đấm lưng tôi để chúc mừng.
He gave me a back punch to congratulate me.
- 2
Trong võ thuật, đấm lưng là một kỹ thuật phổ biến.
In martial arts, back punch is a common technique.
Ghi chú dùng từ đấm lưng
Đấm lưng là hành động dùng nắm đấm để tác động vào lưng của người khác. Các từ liên quan: 'đấm' (punch - đấm), 'võ thuật' (martial arts - võ thuật), 'tấn công' (attack - tấn công).
Video minh hoạ đấm lưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đấm lưng
Câu hỏi thường gặp về "đấm lưng"
Đấm lưng tiếng Anh là gì?
Đấm lưng tiếng Anh là "back punch" (động từ), nghĩa là: Đấm vào lưng của ai đó, thường để thể hiện sự giúp đỡ hoặc tấn công.
"back punch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"back punch" nghĩa tiếng Việt là "đấm lưng". Đấm lưng là hành động dùng nắm đấm để tác động vào lưng của người khác.
Phát âm "back punch" như thế nào?
"back punch" có phiên âm IPA /bæk pʌnʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "back punch"?
He gave me a back punch to congratulate me. — Anh ấy đã đấm lưng tôi để chúc mừng.