Tiếng Việt
Đấm họng tiếng Anh là gì?
đấm họng tiếng Anh là throat punch /θrəʊt pʌnʧ/. Một cú đấm vào cổ họng để gây đau hoặc làm cho ai đó khó thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
throat punch
Ví dụ câu với đấm họng / throat punch
- 1
Anh ấy đã bị đấm họng trong trận đấu.
He received a throat punch during the fight.
- 2
Cô ấy cảnh báo rằng nếu ai chọc tức cô ấy, sẽ nhận một cú đấm họng.
She warned that if anyone annoyed her, they'd get a throat punch.
Ghi chú dùng từ đấm họng
Đấm họng là hành động đấm vào cổ họng của người khác để gây đau hoặc làm khó thở. Các từ liên quan: punch (đấm), strike (đánh), assault (tấn công).
Video minh hoạ đấm họng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đấm họng
Câu hỏi thường gặp về "đấm họng"
Đấm họng tiếng Anh là gì?
Đấm họng tiếng Anh là "throat punch" (danh từ), nghĩa là: Một cú đấm vào cổ họng để gây đau hoặc làm cho ai đó khó thở.
"throat punch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"throat punch" nghĩa tiếng Việt là "đấm họng". Đấm họng là hành động đấm vào cổ họng của người khác để gây đau hoặc làm khó thở.
Phát âm "throat punch" như thế nào?
"throat punch" có phiên âm IPA /θrəʊt pʌnʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "throat punch"?
He received a throat punch during the fight. — Anh ấy đã bị đấm họng trong trận đấu.