Tiếng Việt
Đấm mõm tiếng Anh là gì?
đấm mõm tiếng Anh là punch in the mouth /pʌnʧ ɪn ðə maʊθ/. Đấm vào mặt ai đó, thường để thể hiện sự tức giận hoặc để gây tổn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
punch in the mouth
Ví dụ câu với đấm mõm / punch in the mouth
- 1
Anh ấy đã đấm mõm tên cướp để tự vệ.
He punched the mugger in the mouth to defend himself.
- 2
Cô ấy tức giận và đấm mõm người bạn thân của mình.
She was angry and punched her best friend in the mouth.
Ghi chú dùng từ đấm mõm
Đây là hành động đấm vào mặt người khác, thể hiện sự tức giận hoặc phòng vệ. Các từ liên quan: 'hit' (đánh), 'slap' (tát), 'strike' (đánh mạnh).
Video minh hoạ đấm mõm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đấm mõm
Câu hỏi thường gặp về "đấm mõm"
Đấm mõm tiếng Anh là gì?
Đấm mõm tiếng Anh là "punch in the mouth" (động từ), nghĩa là: Đấm vào mặt ai đó, thường để thể hiện sự tức giận hoặc để gây tổn thương.
"punch in the mouth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"punch in the mouth" nghĩa tiếng Việt là "đấm mõm". Đây là hành động đấm vào mặt người khác, thể hiện sự tức giận hoặc phòng vệ.
Phát âm "punch in the mouth" như thế nào?
"punch in the mouth" có phiên âm IPA /pʌnʧ ɪn ðə maʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "punch in the mouth"?
He punched the mugger in the mouth to defend himself. — Anh ấy đã đấm mõm tên cướp để tự vệ.