Tiếng Việt
Đấm tiếng Anh là gì?
đấm tiếng Anh là punch /pʌnʧ/. đánh mạnh bằng nắm đấm vào ai đó hoặc vật gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
punch
Ví dụ câu với đấm / punch
- 1
Anh ấy đã đấm vào bàn khi tức giận.
He punched the table in anger.
- 2
Cô ấy bị đấm trong trận đấu.
She was punched during the fight.
Ghi chú dùng từ đấm
Đấm là hành động dùng nắm đấm để đánh. Các từ liên quan: 'hit' (đánh), 'slap' (tát), 'strike' (đánh mạnh).
Video minh hoạ đấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đấm
Câu hỏi thường gặp về "đấm"
Đấm tiếng Anh là gì?
Đấm tiếng Anh là "punch" (động từ), nghĩa là: đánh mạnh bằng nắm đấm vào ai đó hoặc vật gì đó.
"punch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"punch" nghĩa tiếng Việt là "đấm". Đấm là hành động dùng nắm đấm để đánh.
Phát âm "punch" như thế nào?
"punch" có phiên âm IPA /pʌnʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "punch"?
He punched the table in anger. — Anh ấy đã đấm vào bàn khi tức giận.