The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vấn đề nổi cộm tiếng Anh là gì?

vấn đề nổi cộm tiếng Anh là prominent issue /ˈprɑmənənt ˈɪʃu/. Vấn đề nổi bật, gây chú ý hoặc tranh cãi trong xã hội hoặc trong một lĩnh vực nhất định.

Hình minh hoạ "vấn đề nổi cộm" tiếng Anh là "prominent issue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

prominent issue

Danh từ
/ˈprɑmənənt ˈɪʃu/

Ví dụ câu với vấn đề nổi cộm / prominent issue

  1. 1

    Vấn đề nổi cộm trong cuộc họp là ngân sách thiếu hụt.

    The prominent issue in the meeting was the budget shortfall.

  2. 2

    Chính sách mới đã làm nổi bật vấn đề nổi cộm về quyền lợi của người lao động.

    The new policy highlighted the prominent issue of workers' rights.

Ghi chú dùng từ vấn đề nổi cộm

Vấn đề nổi cộm đề cập đến những vấn đề quan trọng, gây chú ý hoặc tranh cãi. Các từ liên quan: 'controversial issue' (vấn đề gây tranh cãi), 'hot topic' (chủ đề nóng), 'public concern' (mối quan tâm của công chúng).

Video minh hoạ vấn đề nổi cộm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vấn đề nổi cộm

Câu hỏi thường gặp về "vấn đề nổi cộm"

Vấn đề nổi cộm tiếng Anh là gì?

Vấn đề nổi cộm tiếng Anh là "prominent issue" (danh từ), nghĩa là: Vấn đề nổi bật, gây chú ý hoặc tranh cãi trong xã hội hoặc trong một lĩnh vực nhất định.

"prominent issue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"prominent issue" nghĩa tiếng Việt là "vấn đề nổi cộm". Vấn đề nổi cộm đề cập đến những vấn đề quan trọng, gây chú ý hoặc tranh cãi.

Phát âm "prominent issue" như thế nào?

"prominent issue" có phiên âm IPA /ˈprɑmənənt ˈɪʃu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "prominent issue"?

The prominent issue in the meeting was the budget shortfall. — Vấn đề nổi cộm trong cuộc họp là ngân sách thiếu hụt.