Tiếng Việt
Đằm tiếng Anh là gì?
Đằm tiếng Anh là Steady /ˈstɛdi/. Ổn định, vững chắc, không dao động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Steady
Ví dụ câu với Đằm / Steady
- 1
Cô ấy có một thái độ đằm thắm trong mọi tình huống.
She has a steady attitude in all situations.
- 2
Xe của anh ấy chạy rất đằm chắc trên đường.
His car runs very steadily on the road.
Ghi chú dùng từ Đằm
Từ 'đằm' mô tả sự ổn định, vững chắc. Các từ liên quan gồm 'stable' (ổn định), 'firm' (chắc chắn), 'consistent' (nhất quán).
Video minh hoạ Đằm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đằm
Câu hỏi thường gặp về "Đằm"
Đằm tiếng Anh là gì?
Đằm tiếng Anh là "Steady" (tính từ), nghĩa là: Ổn định, vững chắc, không dao động.
"Steady" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Steady" nghĩa tiếng Việt là "Đằm". Từ 'đằm' mô tả sự ổn định, vững chắc.
Phát âm "Steady" như thế nào?
"Steady" có phiên âm IPA /ˈstɛdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Steady"?
She has a steady attitude in all situations. — Cô ấy có một thái độ đằm thắm trong mọi tình huống.