Tiếng Việt
Tảo hôn tiếng Anh là gì?
tảo hôn tiếng Anh là child marriage /ʧaɪld ˈmɛrɪʤ/. Hôn nhân của trẻ vị thành niên, thường diễn ra khi người trẻ còn nhỏ tuổi chưa đủ trưởng thành về mặt pháp lý hoặc tâm sinh lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
child marriage
Ví dụ câu với tảo hôn / child marriage
- 1
Tảo hôn gây ra nhiều hậu quả tiêu cực cho sự phát triển của trẻ em.
Child marriage often leads to negative consequences for the development of children.
- 2
Nhiều quốc gia đã ban hành luật cấm tảo hôn để bảo vệ quyền lợi của trẻ em.
Many countries have enacted laws to prohibit child marriage to protect children's rights.
Ghi chú dùng từ tảo hôn
Tảo hôn là việc kết hôn của trẻ nhỏ, thường trái pháp luật và gây ảnh hưởng tiêu cực. Các thuật ngữ liên quan: 'early marriage' (kết hôn sớm), 'child rights' (quyền trẻ em), 'legal age' (tuổi hợp pháp).
Video minh hoạ tảo hôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tảo hôn
Câu hỏi thường gặp về "tảo hôn"
Tảo hôn tiếng Anh là gì?
Tảo hôn tiếng Anh là "child marriage" (danh từ), nghĩa là: Hôn nhân của trẻ vị thành niên, thường diễn ra khi người trẻ còn nhỏ tuổi chưa đủ trưởng thành về mặt pháp lý hoặc tâm sinh lý.
"child marriage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"child marriage" nghĩa tiếng Việt là "tảo hôn". Tảo hôn là việc kết hôn của trẻ nhỏ, thường trái pháp luật và gây ảnh hưởng tiêu cực.
Phát âm "child marriage" như thế nào?
"child marriage" có phiên âm IPA /ʧaɪld ˈmɛrɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "child marriage"?
Child marriage often leads to negative consequences for the development of children. — Tảo hôn gây ra nhiều hậu quả tiêu cực cho sự phát triển của trẻ em.