Tiếng Việt
Dặn bảo tiếng Anh là gì?
dặn bảo tiếng Anh là advise /ədˈvaɪz/. Khuyên nhủ hoặc đề nghị ai làm gì dựa trên kinh nghiệm hoặc ý kiến cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
advise
Ví dụ câu với dặn bảo / advise
- 1
Bạn nên dặn bảo con trai mình cẩn thận khi đi học.
You should advise your son to be careful when going to school.
- 2
Cô ấy đã dặn bảo tôi giữ gìn sức khỏe.
She advised me to take care of my health.
Ghi chú dùng từ dặn bảo
Dặn bảo là hành động khuyên nhủ hoặc đề nghị ai đó làm gì. Các từ liên quan: khuyên (recommend), đề nghị (suggest), hướng dẫn (guide).
Video minh hoạ dặn bảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dặn bảo
Câu hỏi thường gặp về "dặn bảo"
Dặn bảo tiếng Anh là gì?
Dặn bảo tiếng Anh là "advise" (động từ), nghĩa là: Khuyên nhủ hoặc đề nghị ai làm gì dựa trên kinh nghiệm hoặc ý kiến cá nhân.
"advise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"advise" nghĩa tiếng Việt là "dặn bảo". Dặn bảo là hành động khuyên nhủ hoặc đề nghị ai đó làm gì.
Phát âm "advise" như thế nào?
"advise" có phiên âm IPA /ədˈvaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "advise"?
You should advise your son to be careful when going to school. — Bạn nên dặn bảo con trai mình cẩn thận khi đi học.