The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Răn dạy tiếng Anh là gì?

răn dạy tiếng Anh là Teach and advise /tiʧ ənd ædˈvaɪz/. Dạy bảo và khuyên răn ai đó để họ hiểu và làm theo đúng.

Hình minh hoạ "răn dạy" tiếng Anh là "Teach and advise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Teach and advise

Cụm từ
/tiʧ ənd ædˈvaɪz/

Ví dụ câu với răn dạy / Teach and advise

  1. 1

    Cha mẹ thường răn dạy con cái về đạo đức.

    Parents often teach and advise their children about morals.

  2. 2

    Thầy cô giáo răn dạy học sinh về cách cư xử lễ phép.

    The teacher teaches and advises students on polite behavior.

Ghi chú dùng từ răn dạy

Răn dạy là hành động dạy bảo và khuyên nhủ để người khác hiểu và làm đúng. Các từ liên quan: 'dạy dỗ' (to educate), 'khuyên bảo' (to advise), 'giáo dục' (education).

Video minh hoạ răn dạy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với răn dạy

Câu hỏi thường gặp về "răn dạy"

Răn dạy tiếng Anh là gì?

Răn dạy tiếng Anh là "Teach and advise" (cụm từ), nghĩa là: Dạy bảo và khuyên răn ai đó để họ hiểu và làm theo đúng.

"Teach and advise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Teach and advise" nghĩa tiếng Việt là "răn dạy". Răn dạy là hành động dạy bảo và khuyên nhủ để người khác hiểu và làm đúng.

Phát âm "Teach and advise" như thế nào?

"Teach and advise" có phiên âm IPA /tiʧ ənd ædˈvaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Teach and advise"?

Parents often teach and advise their children about morals. — Cha mẹ thường răn dạy con cái về đạo đức.