The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhắc nhủ tiếng Anh là gì?

nhắc nhủ tiếng Anh là Advise /ədˈvaɪz/. Khuyên bảo hoặc nhắc nhở ai đó làm điều gì đúng đắn hoặc phù hợp.

Hình minh hoạ "nhắc nhủ" tiếng Anh là "Advise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Advise

Động từ
/ədˈvaɪz/

Ví dụ câu với nhắc nhủ / Advise

  1. 1

    Cô ấy nhắc nhở tôi về cuộc họp sáng mai.

    She advised me to prepare thoroughly for the meeting tomorrow.

  2. 2

    Thầy giáo nhắc nhở học sinh giữ trật tự trong lớp.

    The teacher advised the students to keep order in the classroom.

Ghi chú dùng từ nhắc nhủ

Nhắc nhủ là hành động khuyên bảo hoặc cảnh báo ai đó. Các từ liên quan gồm 'recommend' (khuyên), 'suggest' (gợi ý), 'warn' (cảnh báo).

Video minh hoạ nhắc nhủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhắc nhủ

Câu hỏi thường gặp về "nhắc nhủ"

Nhắc nhủ tiếng Anh là gì?

Nhắc nhủ tiếng Anh là "Advise" (động từ), nghĩa là: Khuyên bảo hoặc nhắc nhở ai đó làm điều gì đúng đắn hoặc phù hợp.

"Advise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Advise" nghĩa tiếng Việt là "nhắc nhủ". Nhắc nhủ là hành động khuyên bảo hoặc cảnh báo ai đó.

Phát âm "Advise" như thế nào?

"Advise" có phiên âm IPA /ədˈvaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Advise"?

She advised me to prepare thoroughly for the meeting tomorrow. — Cô ấy nhắc nhở tôi về cuộc họp sáng mai.