Tiếng Việt
Răn bảo tiếng Anh là gì?
răn bảo tiếng Anh là Advise gently /ædˈvaɪz ˈʤɛntli/. Lời khuyên nhẹ nhàng, khuyên bảo một cách dịu dàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Advise gently
Ví dụ câu với răn bảo / Advise gently
- 1
Bạn nên răn bảo con cái của mình một cách nhẹ nhàng để chúng hiểu rõ.
She advised gently to avoid conflicts during the meeting.
- 2
Anh ấy thường răn bảo tôi về cách cư xử lịch sự hơn.
He advised gently that I should be more polite.
Ghi chú dùng từ răn bảo
Răn bảo là cách khuyên nhủ nhẹ nhàng, không gay gắt. Các từ liên quan: khuyên nhủ (advise), nhắc nhở (remind), hướng dẫn (guide).
Video minh hoạ răn bảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với răn bảo
Câu hỏi thường gặp về "răn bảo"
Răn bảo tiếng Anh là gì?
Răn bảo tiếng Anh là "Advise gently" (cụm từ), nghĩa là: Lời khuyên nhẹ nhàng, khuyên bảo một cách dịu dàng.
"Advise gently" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Advise gently" nghĩa tiếng Việt là "răn bảo". Răn bảo là cách khuyên nhủ nhẹ nhàng, không gay gắt.
Phát âm "Advise gently" như thế nào?
"Advise gently" có phiên âm IPA /ædˈvaɪz ˈʤɛntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Advise gently"?
She advised gently to avoid conflicts during the meeting. — Bạn nên răn bảo con cái của mình một cách nhẹ nhàng để chúng hiểu rõ.