The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dân dấn tiếng Anh là gì?

dân dấn tiếng Anh là active participation /ˈæktɪv pɑːtɪsɪˈpeɪʃən/. Sự tham gia tích cực của cộng đồng hoặc cá nhân trong các hoạt động xã hội hoặc chính trị.

Hình minh hoạ "dân dấn" tiếng Anh là "active participation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

active participation

Danh từ
/ˈæktɪv pɑːtɪsɪˈpeɪʃən/

Ví dụ câu với dân dấn / active participation

  1. 1

    Sự dân dấn của người dân vào các hoạt động cộng đồng đã giúp cải thiện cuộc sống địa phương.

    The active participation of citizens in community activities has improved local life.

  2. 2

    Chương trình khuyến khích dân dấn để nâng cao nhận thức về môi trường.

    The program encourages active participation to raise awareness about the environment.

Ghi chú dùng từ dân dấn

Dân dấn đề cập đến việc mọi người tích cực tham gia vào các hoạt động chung. Các thuật ngữ liên quan gồm 'engagement' (sự gắn kết), 'involvement' (sự tham gia), và 'community action' (hoạt động cộng đồng), đều nhấn mạnh vai trò của sự tham gia trong xã hội.

Video minh hoạ dân dấn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dân dấn

Câu hỏi thường gặp về "dân dấn"

Dân dấn tiếng Anh là gì?

Dân dấn tiếng Anh là "active participation" (danh từ), nghĩa là: Sự tham gia tích cực của cộng đồng hoặc cá nhân trong các hoạt động xã hội hoặc chính trị.

"active participation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"active participation" nghĩa tiếng Việt là "dân dấn". Dân dấn đề cập đến việc mọi người tích cực tham gia vào các hoạt động chung.

Phát âm "active participation" như thế nào?

"active participation" có phiên âm IPA /ˈæktɪv pɑːtɪsɪˈpeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "active participation"?

The active participation of citizens in community activities has improved local life. — Sự dân dấn của người dân vào các hoạt động cộng đồng đã giúp cải thiện cuộc sống địa phương.