The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dần dần tiếng Anh là gì?

dần dần tiếng Anh là gradual /ˈgræʤuəl/. Dần dần mô tả quá trình diễn ra từ từ, không đột ngột, theo từng bước nhỏ.

Hình minh hoạ "dần dần" tiếng Anh là "gradual"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gradual

Danh từ
/ˈgræʤuəl/

Ví dụ câu với dần dần / gradual

  1. 1

    Sự thay đổi khí hậu diễn ra dần dần qua nhiều thập kỷ.

    Climate change occurs gradually over many decades.

  2. 2

    Việc học tiếng Anh cần thời gian và tiến bộ dần dần.

    Learning English requires time and gradual progress.

Ghi chú dùng từ dần dần

Từ này mô tả quá trình diễn ra chậm rãi, không đột ngột. Các từ liên quan gồm 'incremental' (tăng dần), 'progressive' (tiến bộ), và 'step-by-step' (từng bước một).

Video minh hoạ dần dần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dần dần

Câu hỏi thường gặp về "dần dần"

Dần dần tiếng Anh là gì?

Dần dần tiếng Anh là "gradual" (danh từ), nghĩa là: Dần dần mô tả quá trình diễn ra từ từ, không đột ngột, theo từng bước nhỏ.

"gradual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gradual" nghĩa tiếng Việt là "dần dần". Từ này mô tả quá trình diễn ra chậm rãi, không đột ngột.

Phát âm "gradual" như thế nào?

"gradual" có phiên âm IPA /ˈgræʤuəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gradual"?

Climate change occurs gradually over many decades. — Sự thay đổi khí hậu diễn ra dần dần qua nhiều thập kỷ.