Tiếng Việt
Đạn đạo tiếng Anh là gì?
đạn đạo tiếng Anh là ballistics /bəˈlɪstɪks/. Ngành nghiên cứu về chuyển động của đạn và các vật thể bay trong không khí hoặc không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ballistics
Ví dụ câu với đạn đạo / ballistics
- 1
Các nhà khoa học nghiên cứu đạn đạo để cải thiện độ chính xác của súng.
Scientists study ballistics to improve the accuracy of guns.
- 2
Hiểu biết về đạn đạo giúp thiết kế tên lửa hiệu quả hơn.
Understanding ballistics helps in designing more effective missiles.
Ghi chú dùng từ đạn đạo
Đạn đạo là lĩnh vực trong vật lý và kỹ thuật liên quan đến chuyển động của các vật thể bay. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'trajectories' (đường bay), 'projectiles' (đạn), và 'muzzle velocity' (vận tốc đầu nòng).
Video minh hoạ đạn đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đạn đạo
Câu hỏi thường gặp về "đạn đạo"
Đạn đạo tiếng Anh là gì?
Đạn đạo tiếng Anh là "ballistics" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về chuyển động của đạn và các vật thể bay trong không khí hoặc không gian.
"ballistics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ballistics" nghĩa tiếng Việt là "đạn đạo". Đạn đạo là lĩnh vực trong vật lý và kỹ thuật liên quan đến chuyển động của các vật thể bay.
Phát âm "ballistics" như thế nào?
"ballistics" có phiên âm IPA /bəˈlɪstɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ballistics"?
Scientists study ballistics to improve the accuracy of guns. — Các nhà khoa học nghiên cứu đạn đạo để cải thiện độ chính xác của súng.