Tiếng Việt
Đạn dược tiếng Anh là gì?
Đạn dược tiếng Anh là Ammunition /ˌæmjʊˈnɪʃən/. Vật dụng dùng để bắn súng hoặc vũ khí khác, như đạn, bom, mìn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ammunition
Ví dụ câu với Đạn dược / Ammunition
- 1
Quân đội đã chuẩn bị đủ đạn dược cho trận chiến.
The army prepared enough ammunition for the battle.
- 2
Họ cần mua thêm đạn dược trước khi bắt đầu huấn luyện.
They need to buy more ammunition before starting the training.
Ghi chú dùng từ Đạn dược
Đạn dược là tập hợp các vật phẩm như đạn, bom, mìn dùng trong chiến tranh hoặc săn bắn. Các từ liên quan gồm 'firearm' (súng), 'explosive' (chất nổ), 'munition' (đạn dược, vật dụng chiến tranh).
Video minh hoạ Đạn dược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đạn dược
Câu hỏi thường gặp về "Đạn dược"
Đạn dược tiếng Anh là gì?
Đạn dược tiếng Anh là "Ammunition" (danh từ), nghĩa là: Vật dụng dùng để bắn súng hoặc vũ khí khác, như đạn, bom, mìn.
"Ammunition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ammunition" nghĩa tiếng Việt là "Đạn dược". Đạn dược là tập hợp các vật phẩm như đạn, bom, mìn dùng trong chiến tranh hoặc săn bắn.
Phát âm "Ammunition" như thế nào?
"Ammunition" có phiên âm IPA /ˌæmjʊˈnɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ammunition"?
The army prepared enough ammunition for the battle. — Quân đội đã chuẩn bị đủ đạn dược cho trận chiến.