The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đạn pháo sáng tiếng Anh là gì?

Đạn pháo sáng tiếng Anh là Illumination shell /ɪˌluːmɪˈneɪʃən ʃɛl/. Đạn pháo sáng là loại đạn dùng để chiếu sáng trong đêm hoặc trong điều kiện tối, thường được sử dụng trong quân sự hoặc các hoạt động cứu hộ.

Hình minh hoạ "Đạn pháo sáng" tiếng Anh là "Illumination shell"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Illumination shell

Danh từ
/ɪˌluːmɪˈneɪʃən ʃɛl/

Ví dụ câu với Đạn pháo sáng / Illumination shell

  1. 1

    Các binh sĩ đã bắn đạn pháo sáng để xác định vị trí trong đêm.

    The soldiers fired illumination shells to locate their position at night.

  2. 2

    Trong buổi diễn tập, họ sử dụng đạn pháo sáng để tạo hiệu ứng ánh sáng đặc biệt.

    During the rehearsal, they used illumination shells to create special lighting effects.

Ghi chú dùng từ Đạn pháo sáng

Đạn pháo sáng giúp chiếu sáng trong các hoạt động ngoài trời hoặc trong chiến tranh. Các từ liên quan: 'firework' (pháo hoa), 'flare' (đèn pin khẩn cấp), 'signal' (tín hiệu).

Video minh hoạ Đạn pháo sáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đạn pháo sáng

Câu hỏi thường gặp về "Đạn pháo sáng"

Đạn pháo sáng tiếng Anh là gì?

Đạn pháo sáng tiếng Anh là "Illumination shell" (danh từ), nghĩa là: Đạn pháo sáng là loại đạn dùng để chiếu sáng trong đêm hoặc trong điều kiện tối, thường được sử dụng trong quân sự hoặc các hoạt động cứu hộ.

"Illumination shell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Illumination shell" nghĩa tiếng Việt là "Đạn pháo sáng". Đạn pháo sáng giúp chiếu sáng trong các hoạt động ngoài trời hoặc trong chiến tranh.

Phát âm "Illumination shell" như thế nào?

"Illumination shell" có phiên âm IPA /ɪˌluːmɪˈneɪʃən ʃɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Illumination shell"?

The soldiers fired illumination shells to locate their position at night. — Các binh sĩ đã bắn đạn pháo sáng để xác định vị trí trong đêm.