Tiếng Việt
Đạn rít tiếng Anh là gì?
đạn rít tiếng Anh là Whizz /wɪz/. Tiếng rít của đạn bay qua không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Whizz
Ví dụ câu với đạn rít / Whizz
- 1
Tiếng đạn rít qua đầu tôi khiến tôi hoảng sợ.
The whizz of bullets flying past made me scared.
- 2
Âm thanh đạn rít trong trận chiến rất đáng sợ.
The whizz of bullets in the battle was terrifying.
Ghi chú dùng từ đạn rít
Đạn rít là âm thanh phát ra khi đạn bay qua không khí với tốc độ cao. Các từ liên quan: 'sound' (âm thanh), 'bullet' (đạn), 'velocity' (tốc độ).
Video minh hoạ đạn rít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đạn rít
Câu hỏi thường gặp về "đạn rít"
Đạn rít tiếng Anh là gì?
Đạn rít tiếng Anh là "Whizz" (danh từ), nghĩa là: Tiếng rít của đạn bay qua không khí.
"Whizz" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Whizz" nghĩa tiếng Việt là "đạn rít". Đạn rít là âm thanh phát ra khi đạn bay qua không khí với tốc độ cao.
Phát âm "Whizz" như thế nào?
"Whizz" có phiên âm IPA /wɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Whizz"?
The whizz of bullets flying past made me scared. — Tiếng đạn rít qua đầu tôi khiến tôi hoảng sợ.