Tiếng Việt
Đạn ghém tiếng Anh là gì?
Đạn ghém tiếng Anh là Buckshot /ˈbʌkʃɒt/. Loại đạn có nhiều viên đạn nhỏ, thường dùng trong súng săn hoặc súng bắn đạn lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Buckshot
Ví dụ câu với Đạn ghém / Buckshot
- 1
Anh ấy dùng đạn ghém để săn chim.
He used buckshot to hunt birds.
- 2
Đạn ghém phù hợp để bắn mục tiêu lớn hơn.
Buckshot is suitable for shooting larger targets.
Ghi chú dùng từ Đạn ghém
Đạn ghém là loại đạn gồm nhiều viên nhỏ, thường dùng trong súng săn. Các từ liên quan: 'shotgun' (súng săn), 'pellet' (viên đạn nhỏ), 'ammunition' (đạn dược).
Video minh hoạ Đạn ghém
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đạn ghém
Câu hỏi thường gặp về "Đạn ghém"
Đạn ghém tiếng Anh là gì?
Đạn ghém tiếng Anh là "Buckshot" (danh từ), nghĩa là: Loại đạn có nhiều viên đạn nhỏ, thường dùng trong súng săn hoặc súng bắn đạn lớn.
"Buckshot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Buckshot" nghĩa tiếng Việt là "Đạn ghém". Đạn ghém là loại đạn gồm nhiều viên nhỏ, thường dùng trong súng săn.
Phát âm "Buckshot" như thế nào?
"Buckshot" có phiên âm IPA /ˈbʌkʃɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Buckshot"?
He used buckshot to hunt birds. — Anh ấy dùng đạn ghém để săn chim.