The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dân đen tiếng Anh là gì?

dân đen tiếng Anh là commoner /ˈkɑmənər/. Người bình thường, không thuộc tầng lớp quý tộc hoặc giàu có.

Hình minh hoạ "dân đen" tiếng Anh là "commoner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

commoner

Danh từ
/ˈkɑmənər/

Ví dụ câu với dân đen / commoner

  1. 1

    The commoner was surprised to meet the king.

    Dân thường đã rất ngạc nhiên khi gặp vua.

  2. 2

    He lived a simple life as a commoner.

    Anh ấy sống cuộc đời đơn giản như một người dân thường.

Ghi chú dùng từ dân đen

Dân đen chỉ những người bình thường, không thuộc giới quý tộc hoặc giàu có. Các từ liên quan: 'peasant' (nông dân), 'serf' (nô lệ), 'common folk' (dân thường).

Video minh hoạ dân đen

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dân đen

Câu hỏi thường gặp về "dân đen"

Dân đen tiếng Anh là gì?

Dân đen tiếng Anh là "commoner" (danh từ), nghĩa là: Người bình thường, không thuộc tầng lớp quý tộc hoặc giàu có.

"commoner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"commoner" nghĩa tiếng Việt là "dân đen". Dân đen chỉ những người bình thường, không thuộc giới quý tộc hoặc giàu có.

Phát âm "commoner" như thế nào?

"commoner" có phiên âm IPA /ˈkɑmənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "commoner"?

Dân thường đã rất ngạc nhiên khi gặp vua. — The commoner was surprised to meet the king.