Tiếng Việt
Dân địa phương tiếng Anh là gì?
dân địa phương tiếng Anh là local resident /ˈloʊkəl ˈrɛzɪdənt/. Người sống trong một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
local resident
Ví dụ câu với dân địa phương / local resident
- 1
Các dân địa phương thường biết rõ về phong tục tập quán của vùng.
Local residents often know the customs and traditions of the area.
- 2
Chúng tôi đã gặp nhiều dân địa phương thân thiện trong chuyến đi.
We met many friendly local residents during the trip.
Ghi chú dùng từ dân địa phương
Dân địa phương là người sinh sống trong khu vực nhất định. Các từ liên quan: cộng đồng (community), cư dân (inhabitant), người dân (people).
Video minh hoạ dân địa phương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân địa phương
Câu hỏi thường gặp về "dân địa phương"
Dân địa phương tiếng Anh là gì?
Dân địa phương tiếng Anh là "local resident" (danh từ), nghĩa là: Người sống trong một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể.
"local resident" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"local resident" nghĩa tiếng Việt là "dân địa phương". Dân địa phương là người sinh sống trong khu vực nhất định.
Phát âm "local resident" như thế nào?
"local resident" có phiên âm IPA /ˈloʊkəl ˈrɛzɪdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "local resident"?
Local residents often know the customs and traditions of the area. — Các dân địa phương thường biết rõ về phong tục tập quán của vùng.