Tiếng Việt
Dàn dựng tiếng Anh là gì?
dàn dựng tiếng Anh là stage /steɪʤ/. dàn dựng là hành động tổ chức, sắp xếp các hoạt động hoặc cảnh diễn trong một buổi biểu diễn hoặc sự kiện để tạo thành một phần hoàn chỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stage
Ví dụ câu với dàn dựng / stage
- 1
Họ đã dàn dựng một vở kịch rất ấn tượng.
They staged a very impressive play.
- 2
Chương trình truyền hình này được dàn dựng chuyên nghiệp.
This TV show is professionally staged.
Ghi chú dùng từ dàn dựng
Dàn dựng liên quan đến việc tổ chức và sắp xếp các hoạt động hoặc cảnh diễn để tạo thành một buổi biểu diễn hoàn chỉnh. Các từ liên quan gồm có 'direct' (chỉ đạo), 'produce' (sản xuất), và 'perform' (diễn xuất).
Video minh hoạ dàn dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dàn dựng
Câu hỏi thường gặp về "dàn dựng"
Dàn dựng tiếng Anh là gì?
Dàn dựng tiếng Anh là "stage" (động từ), nghĩa là: dàn dựng là hành động tổ chức, sắp xếp các hoạt động hoặc cảnh diễn trong một buổi biểu diễn hoặc sự kiện để tạo thành một phần hoàn chỉnh.
"stage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stage" nghĩa tiếng Việt là "dàn dựng". Dàn dựng liên quan đến việc tổ chức và sắp xếp các hoạt động hoặc cảnh diễn để tạo thành một buổi biểu diễn hoàn chỉnh.
Phát âm "stage" như thế nào?
"stage" có phiên âm IPA /steɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stage"?
They staged a very impressive play. — Họ đã dàn dựng một vở kịch rất ấn tượng.