Tiếng Việt
Vở diễn tiếng Anh là gì?
Vở diễn tiếng Anh là Stage performance /steɪdʒ pərˈfɔːməns/. Buổi biểu diễn trên sân khấu, nơi các diễn viên trình diễn trước khán giả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stage performance
Ví dụ câu với Vở diễn / Stage performance
- 1
The stage performance was captivating and received a standing ovation.
Buổi biểu diễn trên sân khấu thật hấp dẫn và nhận được sự tán thưởng nồng nhiệt.
- 2
She practiced her lines for the stage performance all week.
Cô ấy đã luyện tập các câu thoại cho buổi biểu diễn trên sân khấu suốt cả tuần.
Ghi chú dùng từ Vở diễn
Vở diễn là một phần quan trọng của nghệ thuật biểu diễn, gồm các loại như kịch, múa, nhạc kịch. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'rehearsal' (buổi diễn tập), 'actor' (diễn viên), 'audience' (khán giả).
Video minh hoạ Vở diễn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vở diễn
Câu hỏi thường gặp về "Vở diễn"
Vở diễn tiếng Anh là gì?
Vở diễn tiếng Anh là "Stage performance" (danh từ), nghĩa là: Buổi biểu diễn trên sân khấu, nơi các diễn viên trình diễn trước khán giả.
"Stage performance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stage performance" nghĩa tiếng Việt là "Vở diễn". Vở diễn là một phần quan trọng của nghệ thuật biểu diễn, gồm các loại như kịch, múa, nhạc kịch.
Phát âm "Stage performance" như thế nào?
"Stage performance" có phiên âm IPA /steɪdʒ pərˈfɔːməns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stage performance"?
Buổi biểu diễn trên sân khấu thật hấp dẫn và nhận được sự tán thưởng nồng nhiệt. — The stage performance was captivating and received a standing ovation.