Tiếng Việt
Dẫn lưu màng phổi tiếng Anh là gì?
dẫn lưu màng phổi tiếng Anh là pleural drainage /ˈplʊərəl ˈdreɪnɪʤ/. Phương pháp loại bỏ dịch hoặc khí khỏi khoang màng phổi để giảm áp lực và cải thiện hô hấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pleural drainage
Ví dụ câu với dẫn lưu màng phổi / pleural drainage
- 1
Bệnh nhân cần dẫn lưu màng phổi để giảm áp lực do tràn khí.
The patient required pleural drainage to relieve the pressure caused by pneumothorax.
- 2
Dẫn lưu màng phổi giúp giảm đau và phục hồi chức năng phổi.
Pleural drainage helps reduce pain and restore lung function.
Ghi chú dùng từ dẫn lưu màng phổi
Dẫn lưu màng phổi là thủ thuật y tế để thoát dịch hoặc khí trong khoang màng phổi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thoracentesis' ( chọc dò khoang màng phổi), 'pneumothorax' (tràn khí màng phổi), 'hemothorax' (tràn máu trong khoang màng phổi).
Video minh hoạ dẫn lưu màng phổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dẫn lưu màng phổi
Câu hỏi thường gặp về "dẫn lưu màng phổi"
Dẫn lưu màng phổi tiếng Anh là gì?
Dẫn lưu màng phổi tiếng Anh là "pleural drainage" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp loại bỏ dịch hoặc khí khỏi khoang màng phổi để giảm áp lực và cải thiện hô hấp.
"pleural drainage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pleural drainage" nghĩa tiếng Việt là "dẫn lưu màng phổi". Dẫn lưu màng phổi là thủ thuật y tế để thoát dịch hoặc khí trong khoang màng phổi.
Phát âm "pleural drainage" như thế nào?
"pleural drainage" có phiên âm IPA /ˈplʊərəl ˈdreɪnɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pleural drainage"?
The patient required pleural drainage to relieve the pressure caused by pneumothorax. — Bệnh nhân cần dẫn lưu màng phổi để giảm áp lực do tràn khí.